pet sitter

pet sitter (người trông thú cưng) — Người chăm sóc thú cưng của người khác khi chủ nhân đi vắng.

Bài 726/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pet sitter
Ngày đăng: — — Bài 726
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
726
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chăm sóc thú cưng của người khác khi chủ nhân đi vắng.

📖 Định nghĩa (English): A person who takes care of someone else's pet while the owner is away.

💡 Ví dụ: "We hired a pet sitter to feed our cat while we traveled abroad."
Dịch: Chúng tôi thuê một người trông thú cưng để cho mèo ăn khi đi du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách