Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2212
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ hoặc hộp đặt ngoài trời trong vườn hoặc sân, được thiết kế để chim làm tổ.
📖 Định nghĩa (English): A small wooden house or box placed outdoors in a garden or yard, designed for birds to nest in.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hung a birdhouse in the backyard for the sparrows."
Dịch: Chúng tôi treo một chiếc nhà cho chim ở sân sau dành cho chim sẻ.. - ② "My grandfather built a birdhouse from scrap wood last weekend."
- ③ "The red birdhouse attracts many small birds every spring."
🔗 Collocations phổ biến: put up a birdhouse · build a birdhouse · wooden birdhouse · hang a birdhouse · decorative birdhouse
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun