birdhouse

birdhouse (nhà cho chim) — Một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ hoặc hộp đặt ngoài trời trong vườn hoặc sân, được thiết kế để chim làm tổ.

Bài 2126/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birdhouse
Ngày đăng: — — Bài 2212
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2212
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ bằng gỗ hoặc hộp đặt ngoài trời trong vườn hoặc sân, được thiết kế để chim làm tổ.

📖 Định nghĩa (English): A small wooden house or box placed outdoors in a garden or yard, designed for birds to nest in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hung a birdhouse in the backyard for the sparrows."
    Dịch: Chúng tôi treo một chiếc nhà cho chim ở sân sau dành cho chim sẻ..
  2. "My grandfather built a birdhouse from scrap wood last weekend."
  3. "The red birdhouse attracts many small birds every spring."

🔗 Collocations phổ biến: put up a birdhouse · build a birdhouse · wooden birdhouse · hang a birdhouse · decorative birdhouse

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách