carafe

carafe (bình rót (thủy tinh)) — Một bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để rót nước, rượu vang hoặc cà phê trên bàn.

Bài 2127/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carafe
Ngày đăng: — — Bài 2213
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2213
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để rót nước, rượu vang hoặc cà phê trên bàn.

📖 Định nghĩa (English): A glass container, typically with a wide bottom and narrow neck, used for serving water, wine, or coffee at the table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She poured orange juice into a glass carafe."
    Dịch: Cô ấy rót nước cam vào một chiếc bình thủy tinh..
  2. "A carafe of water is placed on every table at the restaurant."
  3. "He bought a crystal carafe as a wedding gift for his sister."

🔗 Collocations phổ biến: glass carafe · crystal carafe · carafe of water/wine · pour from a carafe · refill a carafe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách