Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2213
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình thủy tinh, thường có đáy rộng và cổ hẹp, dùng để rót nước, rượu vang hoặc cà phê trên bàn.
📖 Định nghĩa (English): A glass container, typically with a wide bottom and narrow neck, used for serving water, wine, or coffee at the table.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She poured orange juice into a glass carafe."
Dịch: Cô ấy rót nước cam vào một chiếc bình thủy tinh.. - ② "A carafe of water is placed on every table at the restaurant."
- ③ "He bought a crystal carafe as a wedding gift for his sister."
🔗 Collocations phổ biến: glass carafe · crystal carafe · carafe of water/wine · pour from a carafe · refill a carafe
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun