wear and tear

wear and tear (hao mòn, sự hư hỏng do sử dụng) — Sự hư hỏng xảy ra với một thứ gì đó do sử dụng bình thường theo thời gian.

Bài 2125/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wear and tear
Ngày đăng: — — Bài 2211
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2211
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hư hỏng xảy ra với một thứ gì đó do sử dụng bình thường theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The damage that happens to something through normal use over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The sofa shows clear signs of wear and tear."
    Dịch: Chiếc ghế sofa có dấu hiệu hao mòn rõ ràng..
  2. "Daily use caused wear and tear on the kitchen floor."
  3. "Normal wear and tear is not covered by the warranty."

🔗 Collocations phổ biến: signs of wear and tear · natural wear and tear · wear and tear from use · excessive wear and tear

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách