Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2139
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc quà tặng.
📖 Định nghĩa (English): The anniversary of the day on which a person was born, typically celebrated each year with a gathering or gifts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My birthday is in June."
Dịch: Sinh nhật của tôi là vào tháng Sáu.. - ② "She received many gifts on her birthday."
- ③ "We are planning a birthday party for him."
🔗 Collocations phổ biến: birthday party · birthday cake · birthday gift · birthday wish
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun