birthday

birthday (sinh nhật) — Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc quà tặng.

Bài 2054/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birthday
Ngày đăng: — — Bài 2139
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2139
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): The anniversary of the day on which a person was born, typically celebrated each year with a gathering or gifts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My birthday is in June."
    Dịch: Sinh nhật của tôi là vào tháng Sáu..
  2. "She received many gifts on her birthday."
  3. "We are planning a birthday party for him."

🔗 Collocations phổ biến: birthday party · birthday cake · birthday gift · birthday wish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách