mindful eating

mindful eating (ăn uống có ý thức) — Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và cảm giác ...

Bài 2053/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mindful eating
Ngày đăng: — — Bài 2138
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2138
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và cảm giác đói hay no.

📖 Định nghĩa (English): The practice of paying full attention to the experience of eating and drinking, both the flavors and the feelings of hunger and fullness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mindful eating helps you enjoy your food more."
    Dịch: Việc ăn uống có ý thức giúp bạn cảm nhận được hương vị món ăn rõ ràng hơn..
  2. "She started practicing mindful eating to control her portion sizes."
  3. "Mindful eating can reduce overeating and improve digestion."

🔗 Collocations phổ biến: practice mindful eating · mindful eating habits · mindful eating approach · mindful eating technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách