Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2138
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và cảm giác đói hay no.
📖 Định nghĩa (English): The practice of paying full attention to the experience of eating and drinking, both the flavors and the feelings of hunger and fullness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Mindful eating helps you enjoy your food more."
Dịch: Việc ăn uống có ý thức giúp bạn cảm nhận được hương vị món ăn rõ ràng hơn.. - ② "She started practicing mindful eating to control her portion sizes."
- ③ "Mindful eating can reduce overeating and improve digestion."
🔗 Collocations phổ biến: practice mindful eating · mindful eating habits · mindful eating approach · mindful eating technique
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun