Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2140
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thức ăn mà một người thường ăn, hoặc chế độ ăn đặc biệt mà người ta tự hạn chế vì lý do sức khỏe.
📖 Định nghĩa (English): The kind of food that a person habitually eats, or a special course of food to which one restricts oneself for health reasons.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A healthy diet is important for your body."
Dịch: Một chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể bạn.. - ② "She is on a strict diet to lose weight."
- ③ "The doctor recommended a balanced diet."
🔗 Collocations phổ biến: healthy diet · balanced diet · strict diet · diet plan
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun