diet

diet (chế độ ăn) — Loại thức ăn mà một người thường ăn, hoặc chế độ ăn đặc biệt mà người ta tự hạn chế vì lý do sức ...

Bài 2055/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diet
Ngày đăng: — — Bài 2140
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2140
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thức ăn mà một người thường ăn, hoặc chế độ ăn đặc biệt mà người ta tự hạn chế vì lý do sức khỏe.

📖 Định nghĩa (English): The kind of food that a person habitually eats, or a special course of food to which one restricts oneself for health reasons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A healthy diet is important for your body."
    Dịch: Một chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể bạn..
  2. "She is on a strict diet to lose weight."
  3. "The doctor recommended a balanced diet."

🔗 Collocations phổ biến: healthy diet · balanced diet · strict diet · diet plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách