birthday cake

birthday cake (bánh sinh nhật) — Một chiếc bánh được chuẩn bị để kỷ niệm sinh nhật của ai đó, thường được trang trí bằng kem, nến ...

Bài 695/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birthday cake
Ngày đăng: — — Bài 695
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
695
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bánh được chuẩn bị để kỷ niệm sinh nhật của ai đó, thường được trang trí bằng kem, nến và đôi khi có lời chúc viết trên đó.

📖 Định nghĩa (English): A cake prepared to celebrate someone's birthday, typically decorated with frosting, candles, and sometimes a written message.

💡 Ví dụ: "My grandmother made a delicious birthday cake with strawberry frosting for me."
Dịch: Bà tôi đã làm một chiếc bánh sinh nhật thơm ngon với lớp kem dâu tây cho tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách