confetti

confetti (giấy confetti) — Những mảnh giấy màu nhỏ được mọi người tung lên không trung trong các dịp lễ hội như đám cưới, di...

Bài 696/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confetti
Ngày đăng: — — Bài 696
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
696
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh giấy màu nhỏ được mọi người tung lên không trung trong các dịp lễ hội như đám cưới, diễu hành hoặc đêm giao thừa.

📖 Định nghĩa (English): Small pieces of colored paper thrown into the air by people during celebrations, such as weddings, parades, or New Year's Eve.

💡 Ví dụ: "The children laughed with joy as confetti rained down on the parade."
Dịch: Lũ trẻ cười vui vẻ khi giấy confetti rơi xuống trong buổi diễu hành..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách