rapport

rapport (sự hòa hợp, mối quan hệ tốt đẹp) — mối quan hệ gần gũi và hòa hợp, trong đó mọi người hiểu rất rõ cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau

Bài 694/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rapport
Ngày đăng: — — Bài 694
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
694
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ gần gũi và hòa hợp, trong đó mọi người hiểu rất rõ cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau

📖 Định nghĩa (English): a close and harmonious relationship in which people understand each other's feelings or ideas very well

💡 Ví dụ: "She quickly built a strong rapport with her new classmates."
Dịch: Cô ấy đã nhanh chóng xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp với các bạn cùng lớp mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách