birthday card

birthday card (thiệp sinh nhật) — tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay cá nhân v...

Bài 705/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birthday card
Ngày đăng: — — Bài 705
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
705
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp chúc mừng được tặng cho ai đó vào ngày sinh nhật, thường có lời nhắn viết tay cá nhân và hình minh họa

📖 Định nghĩa (English): a greeting card given to someone on their birthday, usually containing a personal written message and illustration

💡 Ví dụ: "She received dozens of birthday cards from her classmates on her eighteenth birthday."
Dịch: Cô ấy đã nhận được hàng chục tấm thiệp sinh nhật từ các bạn cùng lớp vào ngày sinh nhật thứ mười tám của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách