costume

costume (trang phục hóa trang) — một bộ quần áo đặc biệt được mặc để khiến ai đó trông giống một nhân vật, con vật hoặc sinh vật k...

Bài 706/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
costume
Ngày đăng: — — Bài 706
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
706
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ quần áo đặc biệt được mặc để khiến ai đó trông giống một nhân vật, con vật hoặc sinh vật khác, thường dùng trong các lễ hội như Halloween hoặc Carnival

📖 Định nghĩa (English): a special set of clothes worn to make someone look like a different character, animal, or creature, typically during festivals like Halloween or Carnival

💡 Ví dụ: "The children put on scary costumes and went trick-or-treating around the neighborhood."
Dịch: Bọn trẻ mặc những bộ trang phục đáng sợ và đi xin kẹo khắp khu phố..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách