party hat

party hat (mũ tiệc (mũ giấy hình nón)) — Chiếc mũ hình nón nhỏ làm bằng giấy, được khách mặc trong các bữa tiệc và lễ kỷ niệm, thường có m...

Bài 704/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
party hat
Ngày đăng: — — Bài 704
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
704
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ hình nón nhỏ làm bằng giấy, được khách mặc trong các bữa tiệc và lễ kỷ niệm, thường có màu sắc sặc sỡ.

📖 Định nghĩa (English): A small conical hat made of paper, worn by guests at parties and celebrations, usually in bright colors.

💡 Ví dụ: "The children put on their party hats before blowing out the candles."
Dịch: Bọn trẻ đội mũ tiệc trước khi thổi nến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách