Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1535
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày sinh nhật của ai đó, thường có khách mời, bánh và quà
📖 Định nghĩa (English): a celebration held on someone's birthday, typically involving guests, a cake, and gifts
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She invited all her friends to her birthday party."
Dịch: Cô ấy mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình.. - ② "The birthday party had a beautiful pink cake."
- ③ "We played fun games at his birthday party."
🔗 Collocations phổ biến: throw a birthday party · attend a birthday party · birthday party invitation · birthday party decorations
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun