birthday party

birthday party (bữa tiệc sinh nhật) — buổi lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày sinh nhật của ai đó, thường có khách mời, bánh và quà

Bài 1457/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
birthday party
Ngày đăng: — — Bài 1535
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1535
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày sinh nhật của ai đó, thường có khách mời, bánh và quà

📖 Định nghĩa (English): a celebration held on someone's birthday, typically involving guests, a cake, and gifts

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She invited all her friends to her birthday party."
    Dịch: Cô ấy mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật của mình..
  2. "The birthday party had a beautiful pink cake."
  3. "We played fun games at his birthday party."

🔗 Collocations phổ biến: throw a birthday party · attend a birthday party · birthday party invitation · birthday party decorations

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách