wipe down

wipe down (lau sạch bề mặt) — Lau sạch một bề mặt thật kỹ bằng khăn.

Bài 1456/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wipe down
Ngày đăng: — — Bài 1534
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1534
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch một bề mặt thật kỹ bằng khăn.

📖 Định nghĩa (English): To clean a surface by wiping it thoroughly with a cloth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to wipe down the kitchen counters after cooking."
    Dịch: Tôi cần lau sạch mặt bếp sau khi nấu ăn..
  2. "Please wipe down the table before the guests arrive."
  3. "He wiped down the bathroom mirror carefully."

🔗 Collocations phổ biến: wipe down surfaces · wipe down counters · wipe down a table · wipe down thoroughly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách