farmers market

farmers market (chợ nông sản) — chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự làm trực tiếp ...

Bài 1458/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
farmers market
Ngày đăng: — — Bài 1536
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1536
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự làm trực tiếp cho khách hàng

📖 Định nghĩa (English): a public market where local farmers sell fresh fruits, vegetables, and homemade products directly to customers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We buy organic vegetables at the farmers market."
    Dịch: Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ nông sản..
  2. "The farmers market opens early every Saturday morning."
  3. "She enjoys chatting with local farmers at the farmers market."

🔗 Collocations phổ biến: visit a farmers market · farmers market vendor · local farmers market · farmers market stall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách