Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1536
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chợ công cộng nơi nông dân địa phương bán trái cây, rau củ tươi và các sản phẩm tự làm trực tiếp cho khách hàng
📖 Định nghĩa (English): a public market where local farmers sell fresh fruits, vegetables, and homemade products directly to customers
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We buy organic vegetables at the farmers market."
Dịch: Chúng tôi mua rau hữu cơ ở chợ nông sản.. - ② "The farmers market opens early every Saturday morning."
- ③ "She enjoys chatting with local farmers at the farmers market."
🔗 Collocations phổ biến: visit a farmers market · farmers market vendor · local farmers market · farmers market stall
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun