biscuit

biscuit (bánh quy) — Một loại bánh nướng nhỏ, khô, cứng hoặc giòn, làm từ bột mì, thường có vị ngọt và ăn như đồ ăn nh...

Bài 1863/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
biscuit
Ngày đăng: — — Bài 1945
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1945
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, khô, cứng hoặc giòn, làm từ bột mì, thường có vị ngọt và ăn như đồ ăn nhẹ hoặc dùng kèm trà.

📖 Định nghĩa (English): A small, dry, hard or crunchy baked food made from flour, often sweet and eaten as a snack or with tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had a cup of tea with a biscuit."
    Dịch: Cô ấy uống một tách trà kèm với một chiếc bánh quy..
  2. "My grandmother bakes biscuits every weekend."
  3. "Children love eating chocolate biscuits after school."

🔗 Collocations phổ biến: digestive biscuit · biscuit tin · biscuit crumbs · biscuit dough · plain biscuit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách