Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1945
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, khô, cứng hoặc giòn, làm từ bột mì, thường có vị ngọt và ăn như đồ ăn nhẹ hoặc dùng kèm trà.
📖 Định nghĩa (English): A small, dry, hard or crunchy baked food made from flour, often sweet and eaten as a snack or with tea.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had a cup of tea with a biscuit."
Dịch: Cô ấy uống một tách trà kèm với một chiếc bánh quy.. - ② "My grandmother bakes biscuits every weekend."
- ③ "Children love eating chocolate biscuits after school."
🔗 Collocations phổ biến: digestive biscuit · biscuit tin · biscuit crumbs · biscuit dough · plain biscuit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun