Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1944
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên bình tĩnh, thoải mái hoặc tập trung sau một khoảng thời gian hoạt động hoặc thay đổi.
📖 Định nghĩa (English): To become calm, comfortable, or focused after a period of activity or change.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "It took the children a while to settle down before bed."
Dịch: Phải mất một lúc các đứa trẻ mới bình tĩnh lại trước giờ đi ngủ.. - ② "After moving to a new city, she finally settled down and made new friends."
- ③ "Please settle down and listen to the teacher's instructions."
🔗 Collocations phổ biến: settle down for the night · settle down to work · settle down with someone · settle down in a new place
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb