settle down

settle down (ổn định, bình tĩnh lại) — Trở nên bình tĩnh, thoải mái hoặc tập trung sau một khoảng thời gian hoạt động hoặc thay đổi.

Bài 1862/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
settle down
Ngày đăng: — — Bài 1944
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1944
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên bình tĩnh, thoải mái hoặc tập trung sau một khoảng thời gian hoạt động hoặc thay đổi.

📖 Định nghĩa (English): To become calm, comfortable, or focused after a period of activity or change.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It took the children a while to settle down before bed."
    Dịch: Phải mất một lúc các đứa trẻ mới bình tĩnh lại trước giờ đi ngủ..
  2. "After moving to a new city, she finally settled down and made new friends."
  3. "Please settle down and listen to the teacher's instructions."

🔗 Collocations phổ biến: settle down for the night · settle down to work · settle down with someone · settle down in a new place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách