Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1946
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài, thoải mái có lưng tựa và thường có tay vịn, nơi hai hoặc nhiều người có thể ngồi, thường thấy trong phòng khách.
📖 Định nghĩa (English): A long, comfortable seat with a back and usually arms, where two or more people can sit, typically found in a living room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He fell asleep on the couch while watching TV."
Dịch: Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa khi đang xem TV.. - ② "We bought a new couch for the living room last week."
- ③ "The cat loves sitting on the couch by the window."
🔗 Collocations phổ biến: couch potato · lie on the couch · couch cover · leather couch · stretch out on the couch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun