couch

couch (ghế sofa, đi-văng) — Một chiếc ghế dài, thoải mái có lưng tựa và thường có tay vịn, nơi hai hoặc nhiều người có thể ng...

Bài 1864/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
couch
Ngày đăng: — — Bài 1946
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1946
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài, thoải mái có lưng tựa và thường có tay vịn, nơi hai hoặc nhiều người có thể ngồi, thường thấy trong phòng khách.

📖 Định nghĩa (English): A long, comfortable seat with a back and usually arms, where two or more people can sit, typically found in a living room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He fell asleep on the couch while watching TV."
    Dịch: Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa khi đang xem TV..
  2. "We bought a new couch for the living room last week."
  3. "The cat loves sitting on the couch by the window."

🔗 Collocations phổ biến: couch potato · lie on the couch · couch cover · leather couch · stretch out on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách