Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2467
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.
📖 Định nghĩa (English): A person who travels regularly between home and work or school.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The train is full of commuters in the morning."
Dịch: Sáng nào tàu cũng đầy người đi làm.. - ② "Many commuters drive to work every day."
- ③ "Commuters save time by taking the subway."
🔗 Collocations phổ biến: daily commuter · rush-hour commuter · commuter train · commuter traffic
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun