commuter

commuter (người đi làm (đi lại hàng ngày)) — Người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

Bài 2377/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
commuter
Ngày đăng: — — Bài 2467
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2467
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels regularly between home and work or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The train is full of commuters in the morning."
    Dịch: Sáng nào tàu cũng đầy người đi làm..
  2. "Many commuters drive to work every day."
  3. "Commuters save time by taking the subway."

🔗 Collocations phổ biến: daily commuter · rush-hour commuter · commuter train · commuter traffic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách