Bite

Bite (cắn; miếng cắn) — Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc miếng thức ăn ...

Bài 1823/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bite
Ngày đăng: — — Bài 1905
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1905
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc miếng thức ăn nhỏ được cắn ra.

📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to cut into or through something; also a noun referring to the action or a small piece of food taken with the teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bit into the juicy apple."
    Dịch: Cô ấy cắn vào quả táo mọng nước..
  2. "He took a big bite of the sandwich."
  3. "The puppy might bite if it feels scared."

🔗 Collocations phổ biến: take a bite · bite into · bite off · bite your lip · bite size

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


← Quay lại danh sách