Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1905
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc miếng thức ăn nhỏ được cắn ra.
📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to cut into or through something; also a noun referring to the action or a small piece of food taken with the teeth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bit into the juicy apple."
Dịch: Cô ấy cắn vào quả táo mọng nước.. - ② "He took a big bite of the sandwich."
- ③ "The puppy might bite if it feels scared."
🔗 Collocations phổ biến: take a bite · bite into · bite off · bite your lip · bite size
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun