Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1904
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A continuous vertical structure that forms the side of a building or a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I hung a picture on the wall in the living room."
Dịch: Tôi treo một bức tranh lên tường trong phòng khách.. - ② "The walls of my bedroom are painted light blue."
- ③ "She leaned against the wall while waiting for the bus."
🔗 Collocations phổ biến: brick wall · paint the walls · wall clock · back to the wall · stone wall
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun