wall

wall (bức tường) — Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.

Bài 1822/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wall
Ngày đăng: — — Bài 1904
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1904
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A continuous vertical structure that forms the side of a building or a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hung a picture on the wall in the living room."
    Dịch: Tôi treo một bức tranh lên tường trong phòng khách..
  2. "The walls of my bedroom are painted light blue."
  3. "She leaned against the wall while waiting for the bus."

🔗 Collocations phổ biến: brick wall · paint the walls · wall clock · back to the wall · stone wall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách