Burp

Burp (ợ; ợ hơi) — Phát ra âm thanh nhỏ từ cổ họng bằng cách đẩy không khí hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường sau ...

Bài 1824/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Burp
Ngày đăng: — — Bài 1906
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1906
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phát ra âm thanh nhỏ từ cổ họng bằng cách đẩy không khí hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường sau khi ăn hoặc uống.

📖 Định nghĩa (English): To make a small sound from the throat by releasing air or gas from the stomach through the mouth, usually after eating or drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The baby burped loudly after feeding."
    Dịch: Em bé ợ to sau khi bú xong..
  2. "He burped after drinking the soda too fast."
  3. "It's rude to burp at the dinner table."

🔗 Collocations phổ biến: burp loudly · burp after eating · let out a burp · baby burp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách