Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1906
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phát ra âm thanh nhỏ từ cổ họng bằng cách đẩy không khí hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường sau khi ăn hoặc uống.
📖 Định nghĩa (English): To make a small sound from the throat by releasing air or gas from the stomach through the mouth, usually after eating or drinking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The baby burped loudly after feeding."
Dịch: Em bé ợ to sau khi bú xong.. - ② "He burped after drinking the soda too fast."
- ③ "It's rude to burp at the dinner table."
🔗 Collocations phổ biến: burp loudly · burp after eating · let out a burp · baby burp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb