Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

black market

black market (thị trường chợ đen) — Thị trường bất hợp pháp nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi mà không có sự chấp thuận hoặc qu...

Bài 4325/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
black market
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4325
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4325
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường bất hợp pháp nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi mà không có sự chấp thuận hoặc quản lý của chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): An illegal market where goods or services are traded without government approval or regulation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Some medicines are sold on the black market."
    Dịch: Một số loại thuốc được bán ở thị trường chợ đen..
  2. "The black market often grows during economic crises."
  3. "Smuggling goods to the black market is a serious crime."

🔗 Collocations phổ biến: black market trade · on the black market · black market prices

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách