Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

scarcity

scarcity (sự khan hiếm, thiếu hụt) — Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng; sự khan hiếm một thứ gì đó.

Bài 4324/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scarcity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4324
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4324
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ số lượng; sự khan hiếm một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): The state of being scarce or in short supply; a lack of something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The scarcity of clean water is a serious global problem."
    Dịch: Sự khan hiếm nước sạch là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng..
  2. "Scarcity often drives up the price of goods."
  3. "Economic theory usually begins with the basic concept of scarcity."

🔗 Collocations phổ biến: scarcity of resources · water scarcity · food scarcity · scarcity mindset

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách