Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4326
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của người lao động, được coi là giá trị kinh tế đối với một công ty hoặc quốc gia.
📖 Định nghĩa (English): The skills, knowledge, and experience that workers have, considered as economic value to a company or country.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Education is an important way to build human capital."
Dịch: Giáo dục là một cách quan trọng để xây dựng vốn nhân lực.. - ② "The company invests in human capital through training programs."
- ③ "Countries with strong human capital tend to grow faster."
🔗 Collocations phổ biến: build human capital · invest in human capital · human capital development · human capital theory
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun