Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Black pepper

Black pepper (hạt tiêu đen) — Gia vị được làm từ quả khô của cây hồ tiêu, dùng để tạo hương vị cho món ăn.

Bài 3239/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Black pepper
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3239
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3239
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia vị được làm từ quả khô của cây hồ tiêu, dùng để tạo hương vị cho món ăn.

📖 Định nghĩa (English): A spice made from the dried berries of the pepper plant, used to add flavor to food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam is one of the largest exporters of black pepper in the world."
    Dịch: Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hạt tiêu đen lớn nhất thế giới..
  2. "She ground fresh black pepper onto the steak."
  3. "Black pepper prices have risen this season."

🔗 Collocations phổ biến: ground black pepper · cracked black pepper · black pepper export · black pepper powder

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách