Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Rubber

Rubber (cao su) — vật liệu đàn hồi tự nhiên thu được từ nhựa cây cao su, dùng để sản xuất lốp xe và nhiều sản phẩm ...

Bài 3238/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Rubber
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3238
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3238
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: vật liệu đàn hồi tự nhiên thu được từ nhựa cây cao su, dùng để sản xuất lốp xe và nhiều sản phẩm công nghiệp

📖 Định nghĩa (English): a natural elastic material obtained from the sap of rubber trees, used to make tires and many industrial products

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rubber is one of the key export products of Vietnam."
    Dịch: Cao su là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam..
  2. "The price of natural rubber has dropped this quarter."
  3. "Many rubber plantations in Binh Duong date back to the French colonial period."

🔗 Collocations phổ biến: natural rubber · rubber tree · rubber plantation · synthetic rubber · rubber price

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách