Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Cashew nut

Cashew nut (hạt điều) — Hạt ăn được của cây điều, thường được ăn như đồ ăn vặt hoặc dùng trong nấu ăn.

Bài 3240/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cashew nut
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3240
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3240
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt ăn được của cây điều, thường được ăn như đồ ăn vặt hoặc dùng trong nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): The edible seed of the cashew tree, commonly eaten as a snack or used in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cashew nuts are a popular snack in many countries."
    Dịch: Hạt điều là món ăn vặt phổ biến ở nhiều quốc gia..
  2. "This factory processes cashew nuts for export."
  3. "She added cashew nuts to the stir-fry."

🔗 Collocations phổ biến: roasted cashew nuts · raw cashew nuts · salted cashew nuts · cashew nut export

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách