Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3240
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt ăn được của cây điều, thường được ăn như đồ ăn vặt hoặc dùng trong nấu ăn.
📖 Định nghĩa (English): The edible seed of the cashew tree, commonly eaten as a snack or used in cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Cashew nuts are a popular snack in many countries."
Dịch: Hạt điều là món ăn vặt phổ biến ở nhiều quốc gia.. - ② "This factory processes cashew nuts for export."
- ③ "She added cashew nuts to the stir-fry."
🔗 Collocations phổ biến: roasted cashew nuts · raw cashew nuts · salted cashew nuts · cashew nut export
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun