Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blackmail

blackmail (tống tiền, tội tống tiền) — Tội đòi tiền hoặc đặc quyền từ ai đó để đổi lấy việc không tiết lộ thông tin có hại hoặc embarras...

Bài 4226/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blackmail
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4226
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4226
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tội đòi tiền hoặc đặc quyền từ ai đó để đổi lấy việc không tiết lộ thông tin có hại hoặc embarrassing về họ.

📖 Định nghĩa (English): The crime of demanding money or favors from someone in exchange for not revealing harmful or embarrassing information about them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He tried to blackmail his boss with secret photos."
    Dịch: Anh ta cố tống tiền sếp bằng những bức ảnh bí mật..
  2. "Blackmail is a serious criminal offense in every country."
  3. "She went to the police to report the blackmail attempt."

🔗 Collocations phổ biến: commit blackmail · emotional blackmail · blackmail attempt · victim of blackmail · blackmail someone

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách