Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4227
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tội giết người khác mà không có kế hoạch trước hoặc ý định xấu, thường là vô tình hoặc trong cơn nóng giận.
📖 Định nghĩa (English): The crime of killing another person without prior planning or malicious intent, often unintentionally or in the heat of passion.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was convicted of manslaughter, not murder."
Dịch: Anh ta bị kết tội ngộ sát, không phải tội giết người.. - ② "The drunk driver faced a manslaughter charge after the crash."
- ③ "Manslaughter usually carries a shorter prison sentence than murder."
🔗 Collocations phổ biến: involuntary manslaughter · voluntary manslaughter · manslaughter charge · manslaughter conviction · charged with manslaughter
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun