Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2386
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà toàn bộ điện trong một khu vực bị cúp hoặc bị cắt.
📖 Định nghĩa (English): A period when all electrical power in an area fails or is cut off.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The neighborhood experienced a blackout during the storm."
Dịch: Khu phố bị mất điện trong cơn bão.. - ② "We lost a lot of food during the long blackout last summer."
- ③ "The school canceled all classes because of the blackout."
🔗 Collocations phổ biến: power blackout · suffer a blackout · cause a blackout · during a blackout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun