Blackout

Blackout (sự cố mất điện) — Khoảng thời gian mà toàn bộ điện trong một khu vực bị cúp hoặc bị cắt.

Bài 2298/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Blackout
Ngày đăng: — — Bài 2386
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2386
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà toàn bộ điện trong một khu vực bị cúp hoặc bị cắt.

📖 Định nghĩa (English): A period when all electrical power in an area fails or is cut off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The neighborhood experienced a blackout during the storm."
    Dịch: Khu phố bị mất điện trong cơn bão..
  2. "We lost a lot of food during the long blackout last summer."
  3. "The school canceled all classes because of the blackout."

🔗 Collocations phổ biến: power blackout · suffer a blackout · cause a blackout · during a blackout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách