Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2387
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành
📖 Định nghĩa (English): to walk somewhere for pleasure, exercise, or fresh air
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We usually go for a walk after dinner."
Dịch: Chúng tôi thường đi bộ sau bữa tối.. - ② "Let's go for a walk in the park this afternoon."
- ③ "My dad goes for a walk every morning before breakfast."
🔗 Collocations phổ biến: go for a walk · go for a long walk · go for a short walk
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase