go for a walk

go for a walk (đi bộ) — Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành

Bài 2299/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
go for a walk
Ngày đăng: — — Bài 2387
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2387
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành

📖 Định nghĩa (English): to walk somewhere for pleasure, exercise, or fresh air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually go for a walk after dinner."
    Dịch: Chúng tôi thường đi bộ sau bữa tối..
  2. "Let's go for a walk in the park this afternoon."
  3. "My dad goes for a walk every morning before breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: go for a walk · go for a long walk · go for a short walk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách