blanket

blanket (chăn) — một tấm phủ ấm dùng trên giường để giữ ấm cơ thể

Bài 437/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blanket
Ngày đăng: — — Bài 437
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
437
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một tấm phủ ấm dùng trên giường để giữ ấm cơ thể

📖 Định nghĩa (English): a warm cloth cover used on a bed to keep you warm

💡 Ví dụ: "I need an extra blanket tonight because it is very cold."
Dịch: Tối nay tôi cần thêm một cái chăn vì trời rất lạnh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách