wardrobe

wardrobe (tủ quần áo) — Chiếc tủ đứng cao dùng để cất giữ quần áo, thường có thanh treo.

Bài 436/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wardrobe
Ngày đăng: — — Bài 436
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
436
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tủ đứng cao dùng để cất giữ quần áo, thường có thanh treo.

📖 Định nghĩa (English): A tall, standing cupboard used for storing clothes, usually with a rail for hanging them.

💡 Ví dụ: "My winter coats are kept in the wardrobe in the bedroom."
Dịch: Những chiếc áo khoác mùa đông của tôi được cất trong tủ quần áo ở phòng ngủ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách