iron

iron (bàn ủi) — một thiết bị có nhiệt dùng để là phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn

Bài 438/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
iron
Ngày đăng: — — Bài 438
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
438
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một thiết bị có nhiệt dùng để là phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn

📖 Định nghĩa (English): a heated device used to press clothes and remove wrinkles

💡 Ví dụ: "My father uses the iron to smooth his shirts before work."
Dịch: Bố tôi dùng bàn ủi để là phẳng áo sơ mi trước khi đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách