Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
438
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: một thiết bị có nhiệt dùng để là phẳng quần áo và loại bỏ nếp nhăn
📖 Định nghĩa (English): a heated device used to press clothes and remove wrinkles
💡 Ví dụ: "My father uses the iron to smooth his shirts before work."
Dịch: Bố tôi dùng bàn ủi để là phẳng áo sơ mi trước khi đi làm..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun