blazer

blazer (áo blazer) — Một loại áo khoác, thường được mặc như đồng phục hoặc trang phục lịch sự cho các dịp trang trọng,...

Bài 462/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blazer
Ngày đăng: — — Bài 462
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
462
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo khoác, thường được mặc như đồng phục hoặc trang phục lịch sự cho các dịp trang trọng, công việc.

📖 Định nghĩa (English): A type of jacket, often worn as part of a uniform or a smart outfit for formal or business occasions.

💡 Ví dụ: "She wore a navy blazer to the office meeting."
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc áo blazer màu xanh navy đến cuộc họp ở văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách