denim

denim (vải bò (denim)) — Một loại vải bông chắc chắn, thường có màu xanh, đặc biệt được dùng để may quần jean và quần áo t...

Bài 463/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
denim
Ngày đăng: — — Bài 463
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
463
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải bông chắc chắn, thường có màu xanh, đặc biệt được dùng để may quần jean và quần áo thường ngày khác.

📖 Định nghĩa (English): A strong cotton cloth, usually blue in color, used especially to make jeans and other casual clothing.

💡 Ví dụ: "These jeans are made of soft, high-quality denim."
Dịch: Chiếc quần jean này được làm từ vải denim mềm và chất lượng cao..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách