Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3798
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp mặt của những người thân sống xa nhau, cùng quây quần với nhau như một gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A gathering of relatives who live far apart, coming together to spend time as a family.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have a family reunion every Lunar New Year."
Dịch: Chúng tôi có buổi đoàn tụ gia đình mỗi dịp Tết Nguyên Đán.. - ② "The family reunion was held at my grandparents' house this year."
- ③ "He traveled across the country to attend the family reunion."
🔗 Collocations phổ biến: annual family reunion · family reunion dinner · organize a family reunion
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun