household chores

household chores (công việc nhà) — Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng hạn như nấu ăn,...

Bài 356/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
household chores
Ngày đăng: — — Bài 356
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
356
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng hạn như nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ.

📖 Định nghĩa (English): Regular tasks that need to be done to keep a home clean and tidy, such as cooking, cleaning, and washing.

💡 Ví dụ: "We share the household chores equally in our family."
Dịch: Chúng tôi chia sẻ công việc nhà một cách công bằng trong gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách