Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

household chores

household chores (công việc nhà) — Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng hạn như nấu ăn,...

Bài 356/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
household chores
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 356
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
356
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc thường xuyên cần làm để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp, chẳng hạn như nấu ăn, dọn dẹp và giặt giũ.

📖 Định nghĩa (English): Regular tasks that need to be done to keep a home clean and tidy, such as cooking, cleaning, and washing.

💡 Ví dụ: "We share the household chores equally in our family."
Dịch: Chúng tôi chia sẻ công việc nhà một cách công bằng trong gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách