blinds

blinds (rèm cuốn, mành che cửa sổ) — Lớp phủ cửa sổ gồm các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư.

Bài 1841/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blinds
Ngày đăng: — — Bài 1923
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1923
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp phủ cửa sổ gồm các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): Window coverings made of horizontal or vertical slats that can be adjusted to control light and privacy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I close the blinds at night for privacy."
    Dịch: Tôi kéo rèm cuốn xuống vào ban đêm để đảm bảo sự riêng tư..
  2. "She pulled up the blinds to let the morning sunlight in."
  3. "These wooden blinds match the color of our floor."

🔗 Collocations phổ biến: pull down the blinds · open/close the blinds · venetian blinds · vertical blinds · raise the blinds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách