carpet

carpet (thảm (trải sàn)) — Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.

Bài 1842/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carpet
Ngày đăng: — — Bài 1924
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1924
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.

📖 Định nghĩa (English): A thick fabric covering for floors, usually made of wool or synthetic fibers, that covers the whole floor area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought a soft carpet for the living room."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm mềm để trải trong phòng khách..
  2. "The cat sleeps on the carpet every afternoon."
  3. "Please don't walk on the carpet with your shoes on."

🔗 Collocations phổ biến: roll out the carpet · carpet cleaning · lay a carpet · carpet flooring · stain the carpet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách