Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1924
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.
📖 Định nghĩa (English): A thick fabric covering for floors, usually made of wool or synthetic fibers, that covers the whole floor area.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought a soft carpet for the living room."
Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm mềm để trải trong phòng khách.. - ② "The cat sleeps on the carpet every afternoon."
- ③ "Please don't walk on the carpet with your shoes on."
🔗 Collocations phổ biến: roll out the carpet · carpet cleaning · lay a carpet · carpet flooring · stain the carpet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun