Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1922
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện, hoặc dành thời gian tránh xa công việc, công nghệ và áp lực để thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): To disconnect a device from an electrical outlet, or to take time away from work, technology, and stress in order to relax.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget to unplug the iron before you leave the house."
Dịch: Đừng quên rút phích cắm bàn ủi trước khi rời khỏi nhà.. - ② "I need to unplug from social media this weekend and rest."
- ③ "She unplugged her phone charger to save electricity."
🔗 Collocations phổ biến: unplug a device · unplug an appliance · unplug from technology · completely unplug · unplug the charger · unplug for a while
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb