unplug

unplug (rút phích cắm; ngắt kết nối (công nghệ) để thư giãn) — Ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện, hoặc dành thời gian tránh xa công việc, công nghệ và áp lực để...

Bài 1840/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
unplug
Ngày đăng: — — Bài 1922
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1922
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện, hoặc dành thời gian tránh xa công việc, công nghệ và áp lực để thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): To disconnect a device from an electrical outlet, or to take time away from work, technology, and stress in order to relax.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget to unplug the iron before you leave the house."
    Dịch: Đừng quên rút phích cắm bàn ủi trước khi rời khỏi nhà..
  2. "I need to unplug from social media this weekend and rest."
  3. "She unplugged her phone charger to save electricity."

🔗 Collocations phổ biến: unplug a device · unplug an appliance · unplug from technology · completely unplug · unplug the charger · unplug for a while

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách