blister

blister (vết phồng rộp) — Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.

Bài 2433/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blister
Ngày đăng: — — Bài 2523
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2523
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A small bubble on the skin filled with liquid, caused by friction, burning, or rubbing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a blister on her heel from wearing new shoes."
    Dịch: Cô ấy bị phồng rộp ở gót chân vì đi giày mới..
  2. "He carefully covered the blister with a bandage."
  3. "Long hikes often cause blisters on your feet."

🔗 Collocations phổ biến: develop a blister · get a blister · burst a blister · painful blister

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách