Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2523
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.
📖 Định nghĩa (English): A small bubble on the skin filled with liquid, caused by friction, burning, or rubbing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She got a blister on her heel from wearing new shoes."
Dịch: Cô ấy bị phồng rộp ở gót chân vì đi giày mới.. - ② "He carefully covered the blister with a bandage."
- ③ "Long hikes often cause blisters on your feet."
🔗 Collocations phổ biến: develop a blister · get a blister · burst a blister · painful blister
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun