Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2524
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết trên da do bị đánh hoặc va chạm làm vỡ các mạch máu nhỏ bên dưới da.
📖 Định nghĩa (English): A mark on the skin caused by a blow or impact that breaks small blood vessels underneath.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He has a large bruise on his arm from falling off his bike."
Dịch: Anh ấy có một vết bầm lớn trên cánh tay vì ngã xe đạp.. - ② "The bruise slowly turned yellow as it healed."
- ③ "Apply some ice to reduce the swelling from the bruise."
🔗 Collocations phổ biến: get a bruise · develop a bruise · dark bruise · painful bruise
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun