bruise

bruise (vết bầm tím) — Vết trên da do bị đánh hoặc va chạm làm vỡ các mạch máu nhỏ bên dưới da.

Bài 2434/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bruise
Ngày đăng: — — Bài 2524
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2524
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết trên da do bị đánh hoặc va chạm làm vỡ các mạch máu nhỏ bên dưới da.

📖 Định nghĩa (English): A mark on the skin caused by a blow or impact that breaks small blood vessels underneath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a large bruise on his arm from falling off his bike."
    Dịch: Anh ấy có một vết bầm lớn trên cánh tay vì ngã xe đạp..
  2. "The bruise slowly turned yellow as it healed."
  3. "Apply some ice to reduce the swelling from the bruise."

🔗 Collocations phổ biến: get a bruise · develop a bruise · dark bruise · painful bruise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách