to toss and turn

to toss and turn (trằn trọc, trở mình không ngủ được) — liên tục trở mình trên giường vì không ngủ được

Bài 2432/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to toss and turn
Ngày đăng: — — Bài 2522
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2522
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: liên tục trở mình trên giường vì không ngủ được

📖 Định nghĩa (English): to keep turning over in bed because you cannot sleep well

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I tossed and turned all night before the job interview."
    Dịch: Tôi trằn trọc cả đêm trước buổi phỏng vấn xin việc..
  2. "She tossed and turned for hours because of the heat."
  3. "He tossed and turned until he finally fell asleep at 3 a.m."

🔗 Collocations phổ biến: toss and turn all night · toss and turn in bed · toss and turn for hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách