Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blood donation

blood donation (hiến máu) — Quá trình tự nguyện cho máu, sau đó máu được sử dụng cho các mục đích y tế như truyền máu.

Bài 3363/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blood donation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3363
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3363
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tự nguyện cho máu, sau đó máu được sử dụng cho các mục đích y tế như truyền máu.

📖 Định nghĩa (English): The process of voluntarily giving blood, which is then used for medical purposes such as transfusions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She goes for blood donation twice a year."
    Dịch: Cô ấy đi hiến máu hai lần một năm..
  2. "Blood donation can save many lives in emergencies."
  3. "The hospital organized a blood donation event last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: blood donation center · blood donation drive · voluntary blood donation · donate blood · blood donor

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách