Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3364
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A medical imaging technique that uses X-rays and computer technology to create detailed cross-sectional images of the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor ordered a CT scan to check his head injury."
Dịch: Bác sĩ yêu cầu chụp CT scan để kiểm tra chấn thương đầu của anh ấy.. - ② "A CT scan shows clear images of the internal organs."
- ③ "She is waiting for her CT scan results this afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: have a CT scan · CT scan results · contrast CT scan · CT scan machine · undergo a CT scan
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun