Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

CT scan

CT scan (chụp cắt lớp vi tính) — Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi ti...

Bài 3364/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
CT scan
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3364
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3364
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A medical imaging technique that uses X-rays and computer technology to create detailed cross-sectional images of the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor ordered a CT scan to check his head injury."
    Dịch: Bác sĩ yêu cầu chụp CT scan để kiểm tra chấn thương đầu của anh ấy..
  2. "A CT scan shows clear images of the internal organs."
  3. "She is waiting for her CT scan results this afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: have a CT scan · CT scan results · contrast CT scan · CT scan machine · undergo a CT scan

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách