Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

blood relative

blood relative (họ hàng ruột thịt, người cùng huyết thống) — Người có quan hệ họ hàng với ai đó thông qua huyết thống, không phải qua hôn nhân hoặc nhận nuôi.

Bài 3816/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
blood relative
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3816
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3816
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có quan hệ họ hàng với ai đó thông qua huyết thống, không phải qua hôn nhân hoặc nhận nuôi.

📖 Định nghĩa (English): A person who is related to someone by birth rather than by marriage or adoption.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She only trusts her blood relatives to manage the family business."
    Dịch: Cô ấy chỉ tin tưởng những người họ hàng ruột thịt của mình để quản lý việc kinh doanh của gia đình..
  2. "A blood relative is more likely to share similar genetic traits."
  3. "He left the house to his blood relatives, not to his friends."

🔗 Collocations phổ biến: blood relative; close blood relative; distant blood relative

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách