Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3816
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có quan hệ họ hàng với ai đó thông qua huyết thống, không phải qua hôn nhân hoặc nhận nuôi.
📖 Định nghĩa (English): A person who is related to someone by birth rather than by marriage or adoption.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She only trusts her blood relatives to manage the family business."
Dịch: Cô ấy chỉ tin tưởng những người họ hàng ruột thịt của mình để quản lý việc kinh doanh của gia đình.. - ② "A blood relative is more likely to share similar genetic traits."
- ③ "He left the house to his blood relatives, not to his friends."
🔗 Collocations phổ biến: blood relative; close blood relative; distant blood relative
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun