Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3817
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chăm sóc trẻ em, đặc biệt là do những người không phải cha m, hoặc các dịch vụ chăm sóc trẻ nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): The care of children, especially by people who are not their parents, or the services provided to look after young children.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She works in childcare at a local nursery."
Dịch: Cô ấy làm việc trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em tại một nhà trẻ ở địa phương.. - ② "Finding affordable childcare is a challenge for many working parents."
- ③ "His parents share the childcare duties equally."
🔗 Collocations phổ biến: childcare services · childcare provider · childcare costs · affordable childcare · quality childcare · childcare center
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun